hoàng thổ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đất vàng, đất bụi màu vàng: Một loại đất trầm tích hạt mịn, có màu vàng hoặc nâu vàng, được gió thổi tích tụ lại qua hàng nghìn năm. Nó thường có cấu trúc xốp và dễ bị xói mòn.
- Loess (tên gọi địa chất): Tên gọi khoa học quốc tế cho loại đất này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vùng đồi này được cấu tạo chủ yếu từ hoàng thổ.
- Hoàng thổ rất màu mỡ nhưng cũng dễ bị sạt lở.
- Các cao nguyên hoàng thổ ở Trung Quốc có diện tích rất rộng lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học, hoàng thổ thường được nghiên cứu về nguồn gốc (do gió bồi tích), thành phần và ảnh hưởng đến địa hình.
- Sự hình thành hoàng thổ gắn liền với các thời kỳ băng hà.
Biến thể và từ gần giống
- Đất loess: Cách gọi khác, kết hợp tên khoa học.
- Đất bồi tích do gió: Cụm từ mô tả nguồn gốc hình thành của hoàng thổ.
Từ đồng nghĩa
- Đất vàng: (Cách gọi dân gian dựa trên màu sắc).
- Đất bụi vàng: (Nhấn mạnh vào kết cấu hạt mịn).
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "hoàng thổ"). Tuy nhiên, trong văn hóa, vùng đất hoàng thổ thường được nhắc đến như một biểu tượng của nền văn minh nông nghiệp lâu đời.